Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 54:7 | 41 |
2
|
15 | 13 | 42:6 | 40 |
3
|
16 | 11 | 32:12 | 34 |
4
|
16 | 8 | 25:22 | 26 |
5
|
15 | 7 | 26:24 | 23 |
6
|
16 | 7 | 23:21 | 23 |
7
|
15 | 7 | 13:18 | 22 |
8
|
16 | 6 | 25:29 | 21 |
9
|
16 | 5 | 19:30 | 20 |
10
|
16 | 5 | 18:29 | 17 |
11
|
16 | 4 | 28:50 | 17 |
12
|
15 | 3 | 16:36 | 10 |
13
|
16 | 2 | 12:30 | 9 |
14
|
15 | 1 | 24:43 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.