Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 97:57 | 72 |
2
|
30 | 18 | 84:56 | 57 |
3
|
30 | 17 | 63:42 | 55 |
4
|
30 | 15 | 70:58 | 52 |
5
|
30 | 15 | 71:40 | 51 |
6
|
30 | 15 | 61:49 | 51 |
7
|
30 | 13 | 60:63 | 44 |
8
|
30 | 11 | 53:60 | 39 |
9
|
30 | 11 | 45:66 | 36 |
10
|
30 | 10 | 47:63 | 35 |
11
|
30 | 9 | 46:62 | 34 |
12
|
30 | 9 | 56:79 | 33 |
13
|
30 | 8 | 51:60 | 32 |
14
|
30 | 8 | 56:64 | 30 |
15
|
30 | 7 | 49:69 | 30 |
16
|
30 | 7 | 51:72 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.