Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 14 | 33:22 | 53 |
2
|
30 | 13 | 36:26 | 53 |
3
|
30 | 10 | 36:26 | 46 |
4
|
30 | 11 | 29:21 | 44 |
5
|
30 | 11 | 26:24 | 43 |
6
|
30 | 10 | 37:35 | 42 |
7
|
30 | 11 | 23:24 | 41 |
8
|
30 | 9 | 34:30 | 38 |
9
|
30 | 8 | 35:38 | 37 |
10
|
30 | 8 | 25:28 | 37 |
11
|
30 | 9 | 29:30 | 37 |
12
|
30 | 9 | 25:37 | 36 |
13
|
30 | 8 | 35:36 | 36 |
14
|
30 | 7 | 25:22 | 35 |
15
|
30 | 7 | 25:32 | 32 |
16
|
30 | 3 | 21:43 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.