Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 11 | 32:24 | 47 |
2
|
27 | 11 | 27:21 | 44 |
3
|
27 | 9 | 32:22 | 42 |
4
|
27 | 10 | 23:18 | 40 |
5
|
27 | 9 | 24:16 | 38 |
6
|
27 | 10 | 22:21 | 38 |
7
|
27 | 8 | 30:28 | 36 |
8
|
27 | 8 | 32:33 | 35 |
9
|
27 | 8 | 32:35 | 34 |
10
|
27 | 8 | 23:26 | 34 |
11
|
27 | 8 | 29:28 | 33 |
12
|
27 | 8 | 27:27 | 33 |
13
|
27 | 8 | 21:31 | 33 |
14
|
27 | 6 | 20:20 | 30 |
15
|
27 | 5 | 18:27 | 27 |
16
|
27 | 3 | 20:35 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.