Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 60:15 | 69 |
2
|
30 | 18 | 49:29 | 62 |
3
|
29 | 15 | 47:19 | 57 |
4
|
29 | 12 | 35:23 | 46 |
5
|
30 | 10 | 26:22 | 42 |
6
|
30 | 12 | 33:30 | 42 |
7
|
30 | 9 | 35:28 | 40 |
8
|
30 | 10 | 29:33 | 37 |
9
|
29 | 9 | 24:28 | 37 |
10
|
30 | 8 | 33:40 | 35 |
11
|
30 | 9 | 27:33 | 35 |
12
|
30 | 8 | 25:30 | 35 |
13
|
30 | 9 | 26:37 | 34 |
14
|
30 | 9 | 21:45 | 33 |
15
|
30 | 5 | 15:47 | 21 |
16
|
30 | 6 | 24:50 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.