Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 54:14 | 60 |
2
|
25 | 15 | 42:25 | 51 |
3
|
23 | 12 | 40:17 | 46 |
4
|
25 | 9 | 32:24 | 36 |
5
|
24 | 9 | 27:22 | 35 |
6
|
25 | 10 | 30:27 | 35 |
7
|
24 | 8 | 23:22 | 32 |
8
|
24 | 9 | 20:38 | 32 |
9
|
24 | 7 | 18:19 | 31 |
10
|
24 | 8 | 20:22 | 31 |
11
|
24 | 7 | 29:33 | 29 |
12
|
25 | 8 | 22:33 | 29 |
13
|
25 | 8 | 23:31 | 28 |
14
|
24 | 7 | 22:28 | 26 |
15
|
25 | 5 | 13:40 | 19 |
16
|
25 | 4 | 20:40 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.