Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 27 20 47:15 63
2 Zeleznicar Indjija 27 15 50:30 51
3 Jedinstvo SP 27 15 40:31 51
4 Hajduk Divos 26 13 38:23 44
5 Sloven Ruma 27 11 39:31 41
6 Mladost Backi Jarak 27 11 45:34 40
7 Vrbas 27 11 36:36 39
8 Dinamo Pancevo 27 11 31:43 38
9 Veternik 27 10 32:35 35
10 Sloboda DT 27 8 36:33 34
11 Backa 26 8 31:30 34
12 Sloga Conoplja 27 8 34:44 31
13 Omladinac NB 27 7 31:40 28
14 Mladost Omoljica 26 7 24:38 25
15 FK Indjija 27 4 24:38 21
16 Kikinda 26 3 17:54 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.