Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 67:21 | 53 |
2
|
22 | 13 | 56:42 | 45 |
3
|
22 | 13 | 74:49 | 44 |
4
|
22 | 8 | 43:41 | 30 |
5
|
22 | 8 | 39:41 | 30 |
6
|
22 | 8 | 33:38 | 28 |
7
|
22 | 8 | 42:50 | 28 |
8
|
22 | 8 | 39:45 | 27 |
9
|
22 | 4 | 27:39 | 21 |
10
|
22 | 6 | 22:50 | 21 |
11
|
22 | 5 | 35:48 | 20 |
12
|
22 | 4 | 32:45 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.