Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 62:18 | 48 |
2
|
20 | 13 | 72:45 | 43 |
3
|
19 | 12 | 48:35 | 40 |
4
|
19 | 8 | 39:33 | 30 |
5
|
20 | 8 | 31:34 | 28 |
6
|
20 | 7 | 34:38 | 26 |
7
|
20 | 7 | 38:48 | 24 |
8
|
19 | 7 | 35:40 | 23 |
9
|
20 | 3 | 25:37 | 18 |
10
|
20 | 4 | 30:42 | 17 |
11
|
20 | 4 | 31:45 | 16 |
12
|
20 | 4 | 20:50 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.