Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 28:8 | 25 |
2
|
9 | 5 | 22:12 | 16 |
3
|
9 | 5 | 16:17 | 15 |
4
|
8 | 4 | 15:11 | 14 |
5
|
9 | 4 | 11:17 | 14 |
6
|
9 | 4 | 15:11 | 14 |
7
|
8 | 3 | 19:12 | 13 |
8
|
9 | 3 | 11:11 | 13 |
9
|
9 | 4 | 11:13 | 13 |
10
|
8 | 2 | 10:11 | 8 |
11
|
8 | 2 | 15:17 | 8 |
12
|
8 | 1 | 7:14 | 5 |
13
|
8 | 1 | 14:27 | 5 |
14
|
9 | 1 | 16:29 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.