Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Cittadella 9 8 16:4 24
2 Brescia 9 5 16:6 19
3 Ospitaletto 9 5 15:6 18
4 Arzignano 9 5 14:10 17
5 Trento 9 4 12:5 17
6 Lecco 10 3 12:9 13
7 Treviso 9 3 8:7 13
8 Desenzano 9 3 8:7 13
9 AlbinoLeffe 9 3 14:13 12
10 Alcione Milano 9 2 13:14 12
11 Lumezzane 9 3 10:11 12
12 Pergolettese 9 2 5:6 11
13 Dolomiti Bellunesi 9 2 7:9 10
14 Novara 9 2 8:12 9
15 Pro Vercelli 10 2 8:18 9
16 Juventus U23 9 1 8:15 7
17 Carpi 9 1 11:19 6
18 Folgore Caratese 9 1 9:13 6
19 Giana Erminio 9 0 8:12 5
20 Renate 9 0 8:14 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.