Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 61:27 | 65 |
2
|
30 | 19 | 51:28 | 62 |
3
|
30 | 17 | 42:27 | 55 |
4
|
30 | 13 | 43:29 | 50 |
5
|
30 | 14 | 45:33 | 49 |
6
|
30 | 11 | 33:36 | 43 |
7
|
30 | 12 | 44:45 | 41 |
8
|
30 | 10 | 46:41 | 40 |
9
|
30 | 11 | 35:38 | 38 |
10
|
30 | 9 | 31:34 | 37 |
11
|
30 | 7 | 42:50 | 31 |
12
|
30 | 9 | 38:51 | 31 |
13
|
30 | 8 | 25:47 | 30 |
14
|
30 | 6 | 32:41 | 29 |
15
|
30 | 6 | 37:56 | 28 |
16
|
30 | 5 | 21:43 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Stade Poitevin: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)