Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 55:26 | 58 |
2
|
27 | 17 | 45:24 | 55 |
3
|
27 | 16 | 37:21 | 52 |
4
|
27 | 12 | 39:23 | 46 |
5
|
27 | 13 | 39:29 | 45 |
6
|
27 | 10 | 39:34 | 37 |
7
|
27 | 9 | 26:30 | 37 |
8
|
27 | 10 | 34:42 | 35 |
9
|
27 | 10 | 32:32 | 35 |
10
|
27 | 8 | 27:31 | 33 |
11
|
27 | 7 | 39:47 | 28 |
12
|
27 | 6 | 35:47 | 27 |
13
|
27 | 8 | 32:47 | 27 |
14
|
27 | 7 | 22:42 | 26 |
15
|
27 | 5 | 30:40 | 24 |
16
|
27 | 6 | 20:36 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Stade Poitevin: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)