Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 22:14 | 25 |
2
|
12 | 7 | 23:14 | 24 |
3
|
12 | 7 | 25:15 | 23 |
4
|
12 | 6 | 26:22 | 21 |
5
|
12 | 6 | 25:21 | 18 |
6
|
12 | 5 | 24:20 | 18 |
7
|
12 | 3 | 22:22 | 15 |
8
|
12 | 4 | 13:22 | 14 |
9
|
12 | 3 | 20:23 | 13 |
10
|
12 | 3 | 22:24 | 12 |
11
|
12 | 2 | 24:29 | 9 |
12
|
12 | 2 | 14:34 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.