Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 24 15 53:28 51
2 Atvidaberg 24 13 48:34 45
3 Hassleholms IF 24 13 44:29 42
4 Lunds 25 11 46:29 41
5 AFC Malmo 25 11 45:35 41
6 Rosengard 24 10 41:34 38
7 Trollhattan 24 10 41:36 37
8 Jonkoping 24 9 29:25 33
9 Tvaaker 24 9 32:37 33
10 Olympic 24 9 41:46 30
11 Skovde AIK 24 7 28:36 30
12 Eskilsminne 24 8 39:44 29
13 Kristianstad 25 7 29:37 27
14 Laholms 25 7 32:43 25
15 Angelholm 24 3 28:47 18
16 Utsikten 24 2 21:57 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.