Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 19 11 41:21 39
2 Hassleholms IF 19 11 38:23 36
3 Atvidaberg 19 10 40:28 35
4 Lunds 19 9 41:25 34
5 Rosengard 19 8 31:24 31
6 AFC Malmo 19 8 37:29 30
7 Tvaaker 19 8 27:28 29
8 Jonkoping 19 7 25:19 26
9 Eskilsminne 19 7 30:33 25
10 Olympic 19 7 31:40 23
11 Trollhattan 19 5 24:31 22
12 Skovde AIK 19 4 18:28 21
13 Kristianstad 19 5 24:31 20
14 Laholms 19 5 25:34 18
15 Angelholm 19 3 25:31 17
16 Utsikten 19 1 16:48 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.