Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 9 | 38:15 | 34 |
2
|
20 | 9 | 29:22 | 33 |
3
|
20 | 9 | 30:22 | 31 |
4
|
20 | 8 | 22:15 | 30 |
5
|
19 | 7 | 21:16 | 30 |
6
|
20 | 8 | 29:28 | 29 |
7
|
19 | 3 | 20:29 | 19 |
8
|
20 | 5 | 18:37 | 19 |
9
|
20 | 2 | 18:41 | 13 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.