Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 48:11 | 49 |
2
|
19 | 15 | 32:6 | 48 |
3
|
19 | 12 | 27:20 | 38 |
4
|
19 | 11 | 35:22 | 35 |
5
|
18 | 10 | 32:18 | 34 |
6
|
18 | 10 | 29:23 | 32 |
7
|
19 | 10 | 29:29 | 31 |
8
|
18 | 7 | 29:22 | 25 |
9
|
18 | 7 | 25:26 | 25 |
10
|
19 | 6 | 23:24 | 23 |
11
|
18 | 6 | 23:19 | 22 |
12
|
19 | 5 | 20:43 | 16 |
13
|
19 | 4 | 18:46 | 15 |
14
|
19 | 3 | 19:37 | 11 |
15
|
19 | 2 | 17:41 | 11 |
16
|
18 | 3 | 12:31 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.