Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 44:12 | 42 |
2
|
15 | 10 | 32:16 | 30 |
3
|
16 | 9 | 28:13 | 29 |
4
|
16 | 7 | 24:20 | 25 |
5
|
15 | 6 | 17:20 | 20 |
6
|
16 | 6 | 20:31 | 20 |
7
|
16 | 6 | 20:27 | 19 |
8
|
16 | 5 | 17:26 | 17 |
9
|
16 | 5 | 30:39 | 16 |
10
|
16 | 3 | 11:39 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga