Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 23 | 117:10 | 70 |
2
|
23 | 15 | 44:14 | 50 |
3
|
23 | 15 | 53:20 | 49 |
4
|
23 | 12 | 40:28 | 43 |
5
|
24 | 10 | 39:34 | 36 |
6
|
24 | 9 | 38:43 | 32 |
7
|
24 | 6 | 39:35 | 29 |
8
|
24 | 6 | 26:41 | 25 |
9
|
24 | 5 | 29:44 | 23 |
10
|
24 | 6 | 30:57 | 23 |
11
|
24 | 4 | 18:45 | 19 |
12
|
24 | 4 | 17:63 | 15 |
13
|
23 | 2 | 17:73 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.