Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 9 | 30:13 | 33 |
2
|
18 | 9 | 29:19 | 32 |
3
|
18 | 9 | 24:19 | 31 |
4
|
18 | 8 | 34:24 | 30 |
5
|
18 | 6 | 24:16 | 27 |
6
|
18 | 7 | 25:20 | 27 |
7
|
17 | 5 | 23:22 | 23 |
8
|
18 | 6 | 27:27 | 22 |
9
|
18 | 4 | 17:28 | 17 |
10
|
18 | 3 | 19:29 | 16 |
11
|
18 | 4 | 13:32 | 16 |
12
|
18 | 2 | 17:33 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.