Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:5 | 12 |
2
|
4 | 3 | 13:3 | 10 |
3
|
4 | 3 | 8:3 | 10 |
4
|
4 | 2 | 8:6 | 6 |
5
|
4 | 1 | 6:5 | 5 |
6
|
4 | 1 | 6:5 | 4 |
7
|
4 | 1 | 7:7 | 4 |
8
|
4 | 1 | 9:11 | 4 |
9
|
4 | 1 | 4:6 | 4 |
10
|
4 | 1 | 6:10 | 3 |
11
|
4 | 0 | 2:11 | 2 |
12
|
4 | 1 | 3:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)