Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 21:6 | 22 |
2
|
11 | 6 | 23:10 | 21 |
3
|
10 | 5 | 20:10 | 18 |
4
|
11 | 5 | 21:18 | 18 |
5
|
10 | 4 | 20:17 | 15 |
6
|
9 | 4 | 16:10 | 14 |
7
|
9 | 3 | 17:10 | 13 |
8
|
10 | 5 | 13:17 | 13 |
9
|
10 | 3 | 20:24 | 11 |
10
|
10 | 2 | 13:21 | 7 |
11
|
10 | 1 | 9:19 | 6 |
12
|
10 | 1 | 7:38 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)