Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:8 | 17 |
2
|
8 | 5 | 17:8 | 17 |
3
|
8 | 5 | 17:6 | 16 |
4
|
8 | 4 | 17:13 | 14 |
5
|
8 | 3 | 18:11 | 12 |
6
|
8 | 5 | 11:14 | 12 |
7
|
7 | 3 | 14:7 | 11 |
8
|
8 | 3 | 17:19 | 10 |
9
|
7 | 2 | 10:9 | 8 |
10
|
8 | 1 | 8:15 | 5 |
11
|
8 | 1 | 9:17 | 4 |
12
|
8 | 0 | 2:32 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)