Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 27:7 | 21 |
2
|
9 | 6 | 24:14 | 19 |
3
|
9 | 5 | 28:15 | 18 |
4
|
8 | 5 | 17:20 | 15 |
5
|
9 | 4 | 23:17 | 14 |
6
|
8 | 3 | 16:10 | 12 |
7
|
8 | 3 | 15:18 | 12 |
8
|
9 | 4 | 18:23 | 12 |
9
|
8 | 3 | 19:15 | 11 |
10
|
8 | 3 | 16:18 | 11 |
11
|
9 | 3 | 15:19 | 11 |
12
|
9 | 3 | 9:16 | 11 |
13
|
8 | 0 | 5:16 | 1 |
14
|
9 | 0 | 9:33 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.