Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 67:20 | 60 |
2
|
24 | 12 | 56:31 | 41 |
3
|
24 | 11 | 35:35 | 38 |
4
|
24 | 10 | 47:40 | 35 |
5
|
24 | 9 | 52:46 | 35 |
6
|
24 | 10 | 38:41 | 35 |
7
|
24 | 9 | 34:30 | 34 |
8
|
24 | 9 | 39:40 | 33 |
9
|
24 | 8 | 35:41 | 29 |
10
|
24 | 7 | 32:39 | 29 |
11
|
24 | 8 | 43:48 | 28 |
12
|
24 | 7 | 39:51 | 26 |
13
|
24 | 5 | 35:46 | 23 |
14
|
24 | 5 | 33:77 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.