Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 85:22 | 71 |
2
|
28 | 19 | 99:36 | 60 |
3
|
28 | 16 | 66:45 | 53 |
4
|
28 | 13 | 46:43 | 44 |
5
|
28 | 13 | 55:44 | 42 |
6
|
28 | 12 | 46:40 | 42 |
7
|
28 | 13 | 59:58 | 42 |
8
|
28 | 12 | 51:67 | 41 |
9
|
28 | 12 | 51:41 | 40 |
10
|
28 | 9 | 46:56 | 35 |
11
|
28 | 8 | 47:63 | 33 |
12
|
28 | 9 | 54:64 | 32 |
13
|
28 | 8 | 43:67 | 31 |
14
|
28 | 9 | 38:60 | 30 |
15
|
28 | 7 | 49:75 | 26 |
16
|
28 | 2 | 27:81 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.