Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Spartak Pribram 4 4 15:4 12
2 Taborsko akademie 5 3 11:3 11
3 FK Komarov 5 3 6:2 11
4 Petrin Plzen 5 3 7:3 10
5 Horovice 5 3 9:6 10
6 Krimice 5 3 10:8 9
7 Hluboka nad Vltavou 4 2 6:4 8
8 Sobeslav 5 2 12:9 7
9 Doubravka 5 2 6:7 7
10 Rokycany 5 2 5:6 7
11 SK Strakonice 1908 4 1 7:13 3
12 Cesky Krumlov 5 1 7:16 3
13 Milevsko 5 0 2:8 1
14 Domazlice B 4 0 2:8 0
15 Nyrsko 4 0 5:13 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.