Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 49:18 | 59 |
2
|
23 | 13 | 40:24 | 43 |
3
|
23 | 11 | 38:22 | 41 |
4
|
23 | 12 | 38:29 | 41 |
5
|
24 | 11 | 24:25 | 38 |
6
|
23 | 11 | 30:33 | 37 |
7
|
24 | 11 | 43:37 | 36 |
8
|
24 | 9 | 34:26 | 33 |
9
|
23 | 10 | 34:32 | 33 |
10
|
23 | 8 | 34:32 | 29 |
11
|
23 | 8 | 22:31 | 27 |
12
|
24 | 6 | 30:43 | 25 |
13
|
24 | 5 | 26:35 | 23 |
14
|
23 | 7 | 21:37 | 23 |
15
|
23 | 4 | 22:30 | 19 |
16
|
24 | 5 | 17:48 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.