Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 19:4 | 30 |
2
|
11 | 8 | 21:9 | 26 |
3
|
11 | 7 | 14:9 | 23 |
4
|
11 | 6 | 19:9 | 21 |
5
|
11 | 6 | 14:12 | 19 |
6
|
11 | 4 | 6:12 | 13 |
7
|
11 | 2 | 10:15 | 11 |
8
|
11 | 2 | 14:19 | 10 |
9
|
11 | 2 | 7:14 | 9 |
10
|
11 | 2 | 6:10 | 8 |
11
|
11 | 1 | 8:14 | 8 |
12
|
11 | 0 | 8:19 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Nhóm Championship)
- Super League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 20:4 | 33 |
2
|
12 | 8 | 22:10 | 27 |
3
|
12 | 8 | 16:10 | 26 |
4
|
12 | 6 | 20:10 | 22 |
5
|
12 | 6 | 15:14 | 19 |
6
|
12 | 4 | 6:13 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League Women (Vòng sơ loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 2 | 10:15 | 12 |
2
|
12 | 3 | 9:15 | 12 |
3
|
12 | 2 | 14:20 | 10 |
4
|
12 | 1 | 8:14 | 9 |
5
|
12 | 2 | 7:12 | 8 |
6
|
12 | 1 | 9:19 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.