Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nachod 13 11 49:16 34
2 Novy Bydzov 13 8 42:20 27
3 Dobruska 13 8 28:12 27
4 Jaromer 13 6 25:15 24
5 Libcany 13 8 26:24 24
6 Lazne Belohrad 13 6 30:20 20
7 Trebes 13 6 28:24 20
8 Chlumec nad Cidlinou B 13 6 21:27 19
9 Horice 13 5 18:18 17
10 Rychnov n. Kneznou 13 4 23:20 16
11 Ceska Skalice 13 4 27:35 15
12 Vrchlabi 13 4 17:32 14
13 Tyniste n. Orl. 13 4 10:29 13
14 Zeleznice 13 3 20:32 10
15 Jicin 13 2 19:31 8
16 SK Roudnice 13 2 19:47 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.