Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 46:11 | 34 |
2
|
13 | 10 | 35:12 | 32 |
3
|
14 | 9 | 24:17 | 30 |
4
|
14 | 8 | 27:13 | 29 |
5
|
14 | 7 | 29:22 | 24 |
6
|
14 | 7 | 24:20 | 22 |
7
|
14 | 5 | 21:20 | 20 |
8
|
13 | 6 | 21:23 | 19 |
9
|
14 | 4 | 21:29 | 13 |
10
|
14 | 3 | 20:31 | 12 |
11
|
14 | 2 | 17:24 | 11 |
12
|
13 | 3 | 18:31 | 11 |
13
|
14 | 1 | 16:38 | 7 |
14
|
14 | 1 | 11:39 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.