Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 23:5 | 31 |
2
|
15 | 8 | 22:7 | 31 |
3
|
16 | 9 | 26:13 | 31 |
4
|
15 | 8 | 17:4 | 30 |
5
|
15 | 7 | 23:14 | 27 |
6
|
16 | 7 | 12:12 | 26 |
7
|
16 | 6 | 13:15 | 24 |
8
|
15 | 5 | 18:20 | 18 |
9
|
16 | 3 | 13:13 | 17 |
10
|
16 | 4 | 13:20 | 16 |
11
|
15 | 4 | 13:20 | 16 |
12
|
15 | 4 | 13:22 | 16 |
13
|
16 | 2 | 12:20 | 14 |
14
|
16 | 2 | 13:25 | 12 |
15
|
16 | 0 | 15:24 | 10 |
16
|
15 | 1 | 13:25 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.