Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 18:7 | 23 |
2
|
9 | 7 | 19:6 | 21 |
3
|
9 | 5 | 22:7 | 18 |
4
|
9 | 5 | 13:7 | 17 |
5
|
9 | 5 | 16:11 | 16 |
6
|
9 | 5 | 16:15 | 16 |
7
|
9 | 3 | 17:14 | 13 |
8
|
9 | 3 | 12:9 | 12 |
9
|
9 | 3 | 9:12 | 11 |
10
|
9 | 3 | 8:13 | 11 |
11
|
9 | 1 | 11:19 | 7 |
12
|
9 | 0 | 7:17 | 4 |
13
|
9 | 1 | 7:21 | 3 |
14
|
9 | 0 | 5:22 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.