Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 20:8 | 26 |
2
|
10 | 8 | 20:6 | 24 |
3
|
11 | 7 | 22:18 | 22 |
4
|
11 | 6 | 18:11 | 21 |
5
|
11 | 6 | 21:15 | 20 |
6
|
11 | 5 | 23:10 | 18 |
7
|
11 | 4 | 15:11 | 15 |
8
|
11 | 4 | 12:13 | 15 |
9
|
10 | 3 | 19:17 | 13 |
10
|
11 | 3 | 11:18 | 11 |
11
|
11 | 2 | 14:23 | 10 |
12
|
10 | 0 | 7:17 | 5 |
13
|
11 | 1 | 7:23 | 4 |
14
|
11 | 0 | 7:26 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.