Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 26:3 | 22 |
2
|
8 | 5 | 19:4 | 18 |
3
|
8 | 4 | 16:8 | 15 |
4
|
8 | 4 | 17:11 | 13 |
5
|
8 | 4 | 9:19 | 12 |
6
|
8 | 2 | 6:11 | 9 |
7
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
8
|
8 | 2 | 12:17 | 8 |
9
|
8 | 1 | 7:20 | 5 |
10
|
8 | 0 | 4:20 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.