Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 12:5 | 18 |
2
|
7 | 6 | 13:8 | 18 |
3
|
7 | 5 | 19:3 | 16 |
4
|
7 | 5 | 16:6 | 16 |
5
|
7 | 4 | 12:5 | 13 |
6
|
7 | 4 | 14:10 | 12 |
7
|
7 | 3 | 9:7 | 11 |
8
|
7 | 3 | 8:14 | 9 |
9
|
7 | 2 | 9:11 | 8 |
10
|
7 | 2 | 11:14 | 7 |
11
|
7 | 2 | 4:15 | 6 |
12
|
7 | 1 | 11:17 | 4 |
13
|
7 | 1 | 5:16 | 3 |
14
|
7 | 0 | 3:15 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.