Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 54:16 | 47 |
2
|
18 | 15 | 77:14 | 47 |
3
|
18 | 13 | 33:21 | 42 |
4
|
18 | 12 | 40:17 | 41 |
5
|
18 | 10 | 37:24 | 34 |
6
|
19 | 8 | 29:32 | 25 |
7
|
19 | 6 | 26:28 | 24 |
8
|
18 | 7 | 37:35 | 23 |
9
|
18 | 6 | 25:34 | 21 |
10
|
17 | 3 | 23:51 | 12 |
11
|
17 | 2 | 19:29 | 12 |
12
|
18 | 3 | 24:51 | 12 |
13
|
18 | 2 | 21:53 | 10 |
14
|
18 | 1 | 14:54 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.