Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 14:7 | 19 |
2
|
8 | 5 | 16:9 | 18 |
3
|
8 | 5 | 10:4 | 17 |
4
|
7 | 5 | 13:4 | 16 |
5
|
8 | 4 | 17:14 | 14 |
6
|
8 | 4 | 12:8 | 13 |
7
|
8 | 3 | 8:11 | 12 |
8
|
8 | 4 | 8:12 | 12 |
9
|
8 | 3 | 18:15 | 10 |
10
|
7 | 2 | 12:9 | 9 |
11
|
7 | 2 | 6:4 | 9 |
12
|
8 | 2 | 18:15 | 8 |
13
|
8 | 2 | 14:12 | 8 |
14
|
8 | 2 | 7:12 | 8 |
15
|
8 | 2 | 11:20 | 6 |
16
|
7 | 1 | 9:16 | 5 |
17
|
8 | 1 | 6:16 | 5 |
18
|
8 | 1 | 8:19 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.