Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 27 | 84:24 | 86 |
2
|
33 | 24 | 90:31 | 79 |
3
|
34 | 20 | 57:35 | 67 |
4
|
34 | 13 | 40:37 | 48 |
5
|
34 | 13 | 46:46 | 47 |
6
|
34 | 11 | 32:50 | 38 |
7
|
34 | 8 | 34:57 | 32 |
8
|
33 | 6 | 25:56 | 29 |
9
|
34 | 5 | 44:65 | 25 |
10
|
34 | 4 | 34:85 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.