Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 28:15 | 29 |
2
|
15 | 7 | 24:16 | 28 |
3
|
15 | 6 | 24:18 | 24 |
4
|
14 | 7 | 20:15 | 24 |
5
|
15 | 6 | 24:25 | 20 |
6
|
14 | 5 | 16:20 | 19 |
7
|
15 | 4 | 24:20 | 18 |
8
|
15 | 4 | 21:22 | 18 |
9
|
15 | 5 | 15:18 | 17 |
10
|
15 | 1 | 11:38 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.