Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 14 | 37:31 | 55 |
2
|
36 | 14 | 45:37 | 50 |
3
|
36 | 13 | 40:39 | 49 |
4
|
36 | 12 | 35:35 | 46 |
5
|
36 | 11 | 42:48 | 45 |
6
|
36 | 10 | 36:49 | 43 |
7
|
36 | 8 | 37:54 | 36 |
8
|
36 | 9 | 39:45 | 35 |
9
|
36 | 7 | 34:57 | 31 |
10
|
36 | 6 | 29:54 | 28 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.