Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 51:18 | 58 |
2
|
25 | 12 | 27:34 | 40 |
3
|
25 | 11 | 35:25 | 39 |
4
|
25 | 11 | 38:26 | 38 |
5
|
25 | 11 | 32:29 | 38 |
6
|
25 | 10 | 35:28 | 37 |
7
|
25 | 10 | 34:25 | 36 |
8
|
25 | 10 | 33:36 | 35 |
9
|
25 | 9 | 28:42 | 32 |
10
|
25 | 8 | 29:31 | 30 |
11
|
25 | 7 | 24:26 | 30 |
12
|
25 | 7 | 34:35 | 29 |
13
|
25 | 8 | 25:36 | 27 |
14
|
25 | 5 | 20:54 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.