Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 22:28 | 21 |
2
|
11 | 6 | 25:23 | 18 |
3
|
11 | 5 | 29:23 | 17 |
4
|
10 | 5 | 34:21 | 16 |
5
|
11 | 4 | 28:21 | 16 |
6
|
11 | 4 | 22:21 | 16 |
7
|
10 | 4 | 16:14 | 13 |
8
|
10 | 4 | 16:20 | 13 |
9
|
11 | 3 | 20:28 | 11 |
10
|
11 | 3 | 17:30 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.