Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Tampere Utd 22 13 47:18 44
2 Rovaniemi 22 11 47:32 40
3 SalPa 22 10 41:35 36
4 Keski-Uusimaa 22 9 40:30 35
5 OLS Oulu 22 9 43:35 34
6 JJK Jyvaskyla 22 8 51:42 31
7 VJS 22 7 38:31 31
8 Jazz Pori 22 9 32:29 30
9 TPV 22 6 30:40 24
10 Inter Turku 2 22 5 32:51 20
11 KuPS Akatemia 22 3 37:51 15
12 KPV Kokkola 22 4 24:68 15
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
  • Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn) Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Tampere Utd 22 13 47:18 44
2 Rovaniemi 22 11 47:32 40
3 SalPa 22 10 41:35 36
4 Keski-Uusimaa 22 9 40:30 35
5 OLS Oulu 22 9 43:35 34
6 JJK Jyvaskyla 22 8 51:42 31
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ykkosliiga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkosliiga (Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Jazz Pori 22 9 32:29 33
8 VJS 22 7 38:31 31
9 TPV 22 6 30:40 24
10 Inter Turku 2 22 5 32:51 20
11 KuPS Akatemia 22 3 37:51 15
12 KPV Kokkola 22 4 24:68 15
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.