Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 47:25 | 33 |
2
|
17 | 9 | 39:32 | 29 |
3
|
17 | 7 | 46:32 | 25 |
4
|
16 | 8 | 32:24 | 25 |
5
|
17 | 8 | 32:51 | 25 |
6
|
16 | 7 | 47:40 | 22 |
7
|
17 | 6 | 32:40 | 21 |
8
|
16 | 5 | 24:29 | 20 |
9
|
17 | 5 | 28:41 | 18 |
10
|
16 | 5 | 25:38 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.