Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 18:5 | 13 |
2
|
5 | 4 | 9:4 | 12 |
3
|
5 | 3 | 16:7 | 11 |
4
|
5 | 3 | 9:2 | 11 |
5
|
5 | 3 | 11:6 | 9 |
6
|
5 | 2 | 12:7 | 8 |
7
|
5 | 2 | 11:11 | 8 |
8
|
5 | 2 | 7:5 | 7 |
9
|
5 | 2 | 9:9 | 7 |
10
|
5 | 1 | 6:10 | 5 |
11
|
5 | 0 | 3:9 | 2 |
12
|
5 | 0 | 5:13 | 1 |
13
|
5 | 0 | 3:15 | 1 |
14
|
5 | 0 | 0:16 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.