Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 21:12 | 20 |
2
|
10 | 5 | 17:11 | 19 |
3
|
10 | 6 | 22:17 | 19 |
4
|
10 | 5 | 20:15 | 17 |
5
|
10 | 3 | 21:12 | 16 |
6
|
10 | 5 | 22:17 | 16 |
7
|
10 | 4 | 26:22 | 13 |
8
|
10 | 2 | 10:19 | 8 |
9
|
10 | 2 | 9:22 | 8 |
10
|
10 | 0 | 9:30 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.