Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 24 | 108:28 | 75 |
2
|
29 | 17 | 68:25 | 56 |
3
|
29 | 15 | 70:31 | 51 |
4
|
29 | 13 | 54:50 | 46 |
5
|
29 | 13 | 59:48 | 45 |
6
|
29 | 12 | 62:36 | 44 |
7
|
29 | 13 | 48:47 | 44 |
8
|
29 | 14 | 57:54 | 43 |
9
|
29 | 12 | 64:49 | 42 |
10
|
29 | 12 | 41:44 | 42 |
11
|
29 | 10 | 55:35 | 39 |
12
|
29 | 10 | 31:40 | 37 |
13
|
29 | 7 | 49:48 | 31 |
14
|
29 | 8 | 41:66 | 28 |
15
|
29 | 5 | 33:69 | 13 |
16
|
29 | 2 | 12:182 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)