Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:5 | 16 |
2
|
6 | 3 | 8:3 | 12 |
3
|
6 | 3 | 15:11 | 11 |
4
|
6 | 3 | 14:11 | 11 |
5
|
6 | 3 | 9:4 | 11 |
6
|
6 | 3 | 10:10 | 10 |
7
|
6 | 3 | 15:12 | 10 |
8
|
5 | 3 | 11:3 | 10 |
9
|
6 | 3 | 8:9 | 10 |
10
|
5 | 3 | 13:11 | 9 |
11
|
6 | 2 | 10:10 | 9 |
12
|
6 | 2 | 10:12 | 7 |
13
|
6 | 2 | 9:11 | 7 |
14
|
6 | 1 | 8:15 | 4 |
15
|
5 | 0 | 5:10 | 2 |
16
|
6 | 0 | 9:16 | 2 |
17
|
6 | 0 | 7:18 | 2 |
18
|
5 | 0 | 4:11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.