Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 50:28 | 56 |
2
|
26 | 16 | 47:18 | 54 |
3
|
26 | 14 | 39:26 | 49 |
4
|
26 | 14 | 44:26 | 47 |
5
|
26 | 14 | 42:32 | 45 |
6
|
26 | 13 | 40:25 | 44 |
7
|
26 | 12 | 37:24 | 43 |
8
|
26 | 11 | 40:37 | 41 |
9
|
26 | 7 | 27:37 | 28 |
10
|
26 | 7 | 29:42 | 28 |
11
|
26 | 6 | 38:49 | 27 |
12
|
26 | 7 | 26:38 | 25 |
13
|
26 | 6 | 30:44 | 25 |
14
|
26 | 6 | 28:47 | 22 |
15
|
26 | 4 | 24:46 | 21 |
16
|
26 | 4 | 17:39 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.