Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 55:31 | 62 |
2
|
29 | 17 | 52:20 | 58 |
3
|
29 | 17 | 45:29 | 58 |
4
|
29 | 17 | 55:29 | 56 |
5
|
29 | 16 | 51:39 | 52 |
6
|
29 | 14 | 47:33 | 47 |
7
|
29 | 13 | 39:27 | 47 |
8
|
29 | 11 | 43:42 | 42 |
9
|
29 | 8 | 37:47 | 31 |
10
|
29 | 8 | 32:45 | 31 |
11
|
29 | 7 | 32:44 | 29 |
12
|
29 | 6 | 41:58 | 28 |
13
|
29 | 7 | 30:45 | 26 |
14
|
29 | 6 | 21:43 | 26 |
15
|
29 | 5 | 26:49 | 25 |
16
|
29 | 7 | 29:54 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.